베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chèo thuyền" (1)
chèo thuyền
영어
동사row a boat
Người dân ra đường chèo thuyền.
People went out rowing boats.
관련 단어 "chèo thuyền" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chèo thuyền" (2)
chèo thuyền
row a boat
Người dân ra đường chèo thuyền.
People went out rowing boats.
